Loại ngoại tệMua TMMua CKBán
CHF21,952.1422,106.8922,892.21
EUR24,432.8624,506.3825,376.94
HKD2,788.112,807.762,919.15
JPY185.68187.56194.22
KWD-72,129.3776,353.29
NOK-2,544.272,693.26
SAR-5,697.316,214.72
SGD15,533.4115,642.9116,263.53
USD22,290.0022,290.0022,360.00
Nguồn: doij
Loại vàngMua CKBán
SJC33,15033,350
Nhẫn tròn H.T.V31,65031,950
Nguồn: tp bank
Văn bản pháp quy
Liên hệ quảng cáo
Năng lượng Việt Nam